S. Prince

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathinaikos W 27 25:03 14.6 8.2 1.2 73.6% 50.0% 82.7% 7 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 29:40 15.3 9.7 1.3 75.0% 0% 81.1% 3 0
A1 Women A1 Women 18 22:44 14.2 7.5 1.1 72.8% 50.0% 83.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions