S. Pridgett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Oradea 37 20:22 8.5 2.6 3.8 45.2% 25.3% 84.2% 0 0
Divizia A Divizia A 37 20:22 8.5 2.6 3.8 45.2% 25.3% 84.2% 0 0
CSM Oradea 15 20:42 7.1 1.9 3.3 43.4% 36.8% 87.5% 1 0
CSM Oradea 42 25:27 12 3.7 4.1 46.7% 30.5% 77.3% 1 0
CSM Oradea PAOK 17 22:52 10.8 2.6 3.8 41.2% 25.0% 65.5% 0 0
Rapid Bucuresti 30 33:22 18.5 5.2 4.9 47.6% 30.8% 77.6% 2 0
Cambodia Rapid Bucuresti 13 33:24 14.9 5.6 4.9 38.3% 16.4% 69.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions