S. Preetzmann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik W 21 17:32 5.1 4.7 1.6 43.8% 41.9% 47.4% 0 0
Premier League W Premier League W 21 17:32 5.1 4.7 1.6 43.8% 41.9% 47.4% 0 0
Grindavik W 26 30:09 7.9 5.9 3.3 27.9% 25.2% 79.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions