S. Pouedet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk 3 25:10 6.7 2.3 9 38.1% 0.0% 66.7% 1 0
BNXT League BNXT League 3 25:10 6.7 2.3 9 38.1% 0.0% 66.7% 1 0
Kortrijk 7 22:41 10 4.9 5.4 46.2% 33.3% 81.0% 0 0
Kortrijk 36 22:13 7.8 3 6.7 46.2% 41.9% 72.7% 2 0
Kortrijk 2 27:15 7 3 6.5 60.0% 100.0% 50.0% 0 0
Kortrijk 31 25:09 7 2.9 3.3 44.9% 31.6% 70.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions