S. Potter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gurjaani Delta 5 25:11 14.8 7 3.2 46.6% 48.1% 38.9% 1 0
Georgian Cup Georgian Cup 5 25:11 14.8 7 3.2 46.6% 48.1% 38.9% 1 0
Gurjaani Delta 28 31:24 14.1 6.2 2.4 41.1% 35.2% 63.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions