S. Post

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Helder 8 8:59 1.1 1.4 0.4 16.7% 17.6% 0.0% 0 0
BNXT League BNXT League 8 8:59 1.1 1.4 0.4 16.7% 17.6% 0.0% 0 0
Den Helder 21 12:42 2.4 2.4 0.6 31.7% 22.9% 20.0% 0 0
Den Helder 20 13:56 3.4 3.6 0.3 37.0% 16.2% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions