S. Post

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tal Tech 15 27:58 11.5 3.6 6 34.6% 29.9% 38.8% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 7 30:10 16.1 4.3 5.6 42.2% 41.7% 41.4% 0 0
ENBL ENBL 8 26:03 7.4 3 6.4 25.0% 16.1% 36.8% 0 0
Tal Tech 25 28:48 14.5 3.9 6.8 46.3% 29.9% 52.9% 6 1
Tal Tech 24 30:27 14.2 4.5 8 36.9% 27.9% 64.9% 9 0
Parnu 13 32:32 13.3 5.8 7.7 34.3% 29.0% 53.0% 4 0
Parnu Estonia 25 22:51 9.4 3.2 7.7 38.7% 25.6% 54.9% 5 0
Viimsi 10 26:20 9.4 2 6.9 41.3% 30.4% 61.0% 0 0
Parnu 13 24:52 9.9 2.9 4.2 0% 0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions