S. Porovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Igman W 20 32:10 7.8 4 1.5 31.1% 27.8% 64.3% 1 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 20 32:10 7.8 4 1.5 31.1% 27.8% 64.3% 1 0
Igman W 20 27:30 7 3.2 0.9 33.3% 27.8% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions