S. Popp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duches Klosterneuburg W 10 30:58 14 5.1 2.4 41.7% 19.2% 76.9% 0 0
Superliga Women Superliga Women 10 30:58 14 5.1 2.4 41.7% 19.2% 76.9% 0 0
Basket Flames W 11 30:33 12.4 5.3 2.6 31.9% 21.7% 72.5% 3 0
Basket Flames W 13 30:26 9.6 5 3.2 31.2% 16.0% 77.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions