S. Polyantseva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankivsk-Prykarpattia W 15 21:30 5.7 2.7 1.4 40.8% 37.5% 88.9% 0 0
Superleague W Superleague W 13 21:28 5.4 2.6 1.3 41.1% 38.7% 85.7% 0 0
CEWL Women CEWL Women 2 21:45 8 3.5 2 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 8 9:31 1.9 2 0.9 23.5% 16.7% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions