S. Poffenbarger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minnesota Lynx W Chicago Sky W 9 7:27 1.9 2.7 0.3 27.3% 15.8% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:32 8 3 1 27.3% 20.0% 0% 0 0
NBA NBA 8 8:19 1.1 2.6 0.2 27.3% 11.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions