S. Plisnic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia U19 7 12:37 6 1.3 0.9 48.6% 37.5% 40.0% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 12:37 6 1.3 0.9 48.6% 37.5% 40.0% 0 0
Dynamic 17 12:56 6.1 2.6 0.2 46.8% 32.4% 63.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions