S. Peytour

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pays Voironnais W 29 29:36 13.7 9.9 1.5 59.9% 40.0% 71.1% 12 0
French Cup Women French Cup Women 2 25:16 8.5 6.5 1 30.8% 0.0% 75.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 29:55 14 10.2 1.6 61.3% 66.7% 70.4% 12 0
Pays Voironnais W 22 18:18 8 6.7 0.6 57.1% 0% 64.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions