S. Petersone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSU Merks W 17 23:17 8.2 3.1 2.6 37.6% 29.1% 85.0% 0 0
SLB Women SLB Women 17 23:17 8.2 3.1 2.6 37.6% 29.1% 85.0% 0 0
RSU Merks W 9 25:26 9.3 4.7 0.8 33.3% 24.4% 82.4% 0 0
BJBS Riga W 16 28:47 12 5.9 2.1 30.2% 25.0% 76.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions