S. Perovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Danilovgrad 11 18:00 7.4 3 1.1 53.6% 30.8% 47.2% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 11 18:00 7.4 3 1.1 53.6% 30.8% 47.2% 0 0
Danilovgrad 23 20:51 6.7 5.1 0.6 43.1% 32.5% 49.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions