S. Peralta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Alfonzo 12 19:54 5.6 1.2 1.5 39.6% 33.3% 88.9% 0 0
LNB LNB 12 19:54 5.6 1.2 1.5 39.6% 33.3% 88.9% 0 0
Sportivo Luqueno 33 26:06 7.3 2.8 2.7 30.8% 20.1% 50.8% 0 0
Libertad 9 5:10 1.2 0.4 0.4 33.3% 30.0% 0% 0 0
Deportivo Campoalto 19 20:10 5.3 2.2 1.9 37.0% 28.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions