S. Penda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans 3 6:57 2.7 2 1.3 60.0% 0.0% 100.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 3 6:57 2.7 2 1.3 60.0% 0.0% 100.0% 0 0
Le Mans U21 Le Mans 26 20:24 7.8 5.4 1.5 39.4% 31.1% 52.3% 3 0
Le Mans 8 3:59 1.6 1 0.4 45.5% 25.0% 50.0% 0 0
Paris U21 25 17:07 4.2 3.6 0.7 19.4% 19.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions