S. Payan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mexico W 3 22:51 4.7 6.7 2.3 25.0% 12.5% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 22:51 4.7 6.7 2.3 25.0% 12.5% 100.0% 0 0
Mexico W 5 26:21 10.4 4.2 1 33.3% 31.6% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions