S. Park

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suwon KT 5 2:23 1 0 0 66.7% 100.0% 0% 0 0
KBL KBL 5 2:23 1 0 0 66.7% 100.0% 0% 0 0
Suwon KT 2 20:36 9 1 3 29.4% 30.8% 100.0% 0 0
Suwon KT 39 13:51 4.2 1.6 0.8 47.6% 45.5% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions