S. Parikka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HyPo W 15 26:06 11.8 6.1 1.9 34.8% 28.9% 63.9% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 15 26:06 11.8 6.1 1.9 34.8% 28.9% 63.9% 1 0
HBA W 21 25:03 9 7.7 1.8 31.4% 27.3% 59.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions