S. Paju

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima 5 18:53 7.6 1.8 0.2 38.7% 44.0% 100.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 5 18:53 7.6 1.8 0.2 38.7% 44.0% 100.0% 0 0
Jyvaskyla 20 6:33 2.3 0.8 0.4 28.1% 25.0% 100.0% 0 0
Jyvaskyla 13 7:34 2.4 0.6 0.2 27.0% 27.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions