S. Pabreza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sollentuna 23 18:24 9.1 3.1 1.6 41.8% 31.8% 61.5% 0 0
Superettan Superettan 23 18:24 9.1 3.1 1.6 41.8% 31.8% 61.5% 0 0
Akersberga 26 28:17 14.5 5.6 2.6 44.8% 27.8% 62.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions