S. Ozarynska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Odesa W Odessa W 7 5:46 1.1 0.7 0.1 44.4% 0.0% 0.0% 0 0
Superleague W Superleague W 7 5:46 1.1 0.7 0.1 44.4% 0.0% 0.0% 0 0
Odessa W 5 8:22 2.6 1.8 0.2 41.7% 66.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions