S. Osayande

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saskatoon Mamba 1 14:40 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
CEBL CEBL 1 14:40 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Winnipeg Sea Bears 13 9:28 2 2.4 0.3 38.5% 0% 60.0% 0 0
Al Shamal 19 24:04 11.9 8.2 1.7 52.4% 17.6% 64.0% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions