S. Ortiz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caribbean Storm Islands 11 11:30 4.7 2.7 0.3 36.4% 16.0% 50.0% 0 0
LBP LBP 11 11:30 4.7 2.7 0.3 36.4% 16.0% 50.0% 0 0
Bucaros 27 24:47 10.7 5 1 40.7% 30.1% 36.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions