S. Orozovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina 021 W 3 17:07 6 3.3 1 30.0% 0.0% 60.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 3 17:07 6 3.3 1 30.0% 0.0% 60.0% 0 0
Vojvodina 021 W 10 22:26 14.8 6.3 1.3 41.4% 33.3% 74.6% 2 0
Spartak Subotica W 18 35:42 18.9 6.9 3.4 38.5% 28.3% 75.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions