S. Opacic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki Kragujevac W Radnicki Beograd W 20 23:59 9.9 2.3 1.1 39.2% 36.4% 69.4% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 20 23:59 9.9 2.3 1.1 39.2% 36.4% 69.4% 0 0
Partizan W 37 18:38 6.2 2.2 0.8 34.6% 30.0% 72.7% 0 0
Novosadska Novi Sad W 22 30:19 11.8 3.5 2.4 40.8% 36.8% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions