S. Onodera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ryukyu 8 14:13 3.4 1.2 1 36.0% 25.0% 100.0% 0 0
EASL EASL 8 14:13 3.4 1.2 1 36.0% 25.0% 100.0% 0 0
Ryukyu 67 14:12 2.8 1.3 1.3 33.2% 31.5% 93.8% 0 0
Ryukyu 8 12:57 2.6 2 1.2 30.4% 33.3% 66.7% 0 0
Ryukyu 64 18:45 4.5 1.4 1.5 34.1% 32.5% 68.6% 0 0
Ryukyu 4 17:25 3.8 1.8 1.8 45.5% 55.6% 0% 0 0
Ryukyu 57 18:38 4.5 1.3 0.9 37.7% 35.2% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions