S. Olofsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobas W 3 14:17 4 1.3 0.3 21.1% 16.7% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 3 14:17 4 1.3 0.3 21.1% 16.7% 50.0% 0 0
Lobas W 10 13:35 2.4 1.6 0.5 20.6% 18.8% 63.6% 0 0
Team4Q W 15 23:28 3.8 3 0.5 32.3% 34.3% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions