S. Olic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan W 36 22:09 5.1 1.6 1.7 33.9% 22.8% 50.8% 0 0
WABA League Women WABA League Women 15 24:22 6 1.5 1.9 35.4% 20.0% 44.8% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 21 20:34 4.4 1.6 1.5 32.3% 25.5% 55.9% 0 0
Mega MIS W 23 28:01 12.6 1.7 1.9 43.1% 28.0% 64.2% 0 0
Mega MIS W 25 23:08 6.4 1.9 1 43.2% 31.8% 32.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions