S. Olafsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fjolnir W 2 5:12 1 0.5 1 0% 0% 50.0% 0 0
Premier League W Premier League W 2 5:12 1 0.5 1 0% 0% 50.0% 0 0
Fjolnir W 15 12:23 2.6 1.3 0.5 27.9% 25.0% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions