S. Olafsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar W 31 28:49 6.7 4.7 4.1 40.2% 27.5% 71.4% 1 0
Premier League W Premier League W 31 28:49 6.7 4.7 4.1 40.2% 27.5% 71.4% 1 0
Iceland W 4 17:14 4.5 2.8 1 58.3% 25.0% 75.0% 0 0
Haukar W 2 19:47 0 3.5 2.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions