S. Oikonomopoulos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promitheas 11 7:37 1.5 0.9 0.6 33.3% 20.0% 75.0% 0 0
Greek Cup Greek Cup 2 1:18 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Basket League Basket League 9 9:01 1.9 1.1 0.8 33.3% 20.0% 75.0% 0 0
Lavrio 6 8:41 1.7 1.3 0.7 30.0% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions