S. O'Mara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nagoya Fighting Eagles 57 29:48 14.1 10.2 2.4 59.2% 0.0% 71.4% 28 0
B League B League 57 29:48 14.1 10.2 2.4 59.2% 0.0% 71.4% 28 0
Nagoya Fighting Eagles 50 29:24 12.7 9.8 2.4 55.8% 0.0% 71.5% 17 0
Nagoya Fighting Eagles 57 29:04 14.5 9.1 2.2 58.9% 0.0% 66.0% 21 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions