S. Nurenberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dudelange W 21 32:24 13.5 4.9 2.1 50.0% 33.8% 72.0% 1 0
Total League Women Total League Women 21 32:24 13.5 4.9 2.1 50.0% 33.8% 72.0% 1 0
Luxembourg W 6 26:12 4.2 4 1.2 34.8% 20.0% 58.3% 0 0
Dudelange W 20 34:59 10.5 4.8 2.4 45.1% 36.8% 66.7% 0 0
Luxembourg W 4 26:06 3.2 4.2 0.5 16.7% 0.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions