S. Novovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Herlev Wolfpack BMS Herlev 16 18:46 7.2 2.7 1.2 43.4% 37.9% 78.3% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 16 18:46 7.2 2.7 1.2 43.4% 37.9% 78.3% 0 0
Copenhagen 29 20:16 6.5 2.9 0.8 35.4% 27.1% 78.8% 0 0
Copenhagen 22 12:31 4.6 2 0.6 45.6% 45.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions