S. Nordheim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway 1 19:38 8 2 1 42.9% 50.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 19:38 8 2 1 42.9% 50.0% 0% 0 0
Norway 6 15:16 6.2 2.8 0.3 50.0% 44.4% 76.5% 0 0
Centrum Tigers 32 18:59 8.7 2.4 0.9 43.3% 30.1% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions