S. Nitescu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Targoviste W 14 14:05 6.1 1.1 1.4 38.8% 37.5% 71.4% 0 0
Liga National W Liga National W 11 16:04 7.1 1.3 1.6 38.2% 37.8% 60.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 6:50 2.3 0.3 0.3 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
Municipal Targoviste W 9 9:20 1.2 1.4 0.6 10.0% 5.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions