S. Nila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja 8 2:33 0.4 0.2 0.1 16.7% 0.0% 33.3% 0 0
Liga Unike Liga Unike 1 3:27 2 0 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 2 3:48 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
Superliga Superliga 5 1:52 0.2 0.2 0 0.0% 0.0% 33.3% 0 0
Peja 2 1:42 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions