S. Nikolic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezia 1 4:00 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 4:00 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Venezia 33 12:04 4.4 1.9 0.5 47.3% 25.0% 73.7% 0 0
Venezia 13 16:18 9.3 2.4 0.7 58.2% 19.0% 84.6% 0 0
Cremona 30 23:56 9.3 3.7 1.3 52.2% 41.2% 71.4% 1 0
Cantu 43 28:38 10.8 3.9 1.5 54.5% 38.6% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions