S. Nielsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Holbaek-Stenhus 21 24:27 10 2.8 1.7 34.7% 23.8% 71.1% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 21 24:27 10 2.8 1.7 34.7% 23.8% 71.1% 0 0
Holbaek-Stenhus 10 12:23 4.6 2 0.5 36.4% 35.3% 66.7% 0 0
Holbaek-Stenhus 20 13:22 4.8 1.6 0.2 40.2% 22.7% 63.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions