S. Niang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fibwi Palma 16 17:45 5.1 4.7 0.8 39.4% 37.2% 58.8% 0 0
Primera FEB Primera FEB 16 17:45 5.1 4.7 0.8 39.4% 37.2% 58.8% 0 0
Estela 28 9:21 2.7 1.8 0.3 43.5% 28.6% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions