S. Newkirk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Motilones del Norte 4 19:57 4.5 1.8 2.8 44.4% 0.0% 50.0% 0 0
LBP LBP 4 19:57 4.5 1.8 2.8 44.4% 0.0% 50.0% 0 0
Centauros 4 24:10 11.2 2.8 3.5 51.9% 25.0% 62.5% 0 0
Cimarrones del Choco 4 8:07 2.2 1.2 0.8 23.5% 0.0% 25.0% 0 0
Slavia Prague 3 24:24 13.3 4.3 3.3 46.4% 25.0% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions