S. Neuschlova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UMB Banska Bystrica W 26 23:13 6.2 4.8 3.8 42.7% 28.6% 70.7% 2 0
Extraliga W Extraliga W 26 23:13 6.2 4.8 3.8 42.7% 28.6% 70.7% 2 0
Slavia Banska Bystrica W UMB Banska Bystrica W 20 15:59 4.5 2.3 3.3 45.2% 23.1% 69.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions