S. Neuman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes W 13 17:25 4.5 1.7 1 29.2% 24.4% 55.6% 0 0
Total League Women Total League Women 13 17:25 4.5 1.7 1 29.2% 24.4% 55.6% 0 0
Grengewald Hueschtert W 9 9:27 2.6 1.6 0.7 45.0% 36.4% 50.0% 0 0
Grengewald Hueschtert W 2 3:11 0 0 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions