S. Neto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paulistano 1 1:46 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
Super 8 Super 8 1 1:46 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
Paulistano 29 6:55 2.5 1.8 0.3 48.1% 31.8% 65.0% 0 0
Paulistano 30 8:04 2.9 1.7 0.2 47.1% 31.2% 78.3% 1 0
Paulistano 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Paulistano 14 1:51 0.1 0.4 0 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions