S. Neno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prawira Bandung 13 9:07 1.8 0.6 0.8 18.6% 17.6% 100.0% 0 0
NBL NBL 13 9:07 1.8 0.6 0.8 18.6% 17.6% 100.0% 0 0
Hangtuah 12 19:29 5.6 1.7 2.8 28.4% 23.0% 63.6% 0 0
Hangtuah 17 19:25 7.2 1.7 1.4 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions