S. Nelson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frayles de Guasave 46 28:38 15.7 4 4 50.2% 30.9% 70.4% 2 0
CIBACOPA CIBACOPA 46 28:38 15.7 4 4 50.2% 30.9% 70.4% 2 0
Laguna Bucuresti 18 28:18 14 4.4 4.2 43.7% 23.1% 59.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions