S. Nekooe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petro Novin Mahshahr 13 17:21 2.9 3.7 0.4 44.4% 0% 54.5% 0 0
Super League Super League 13 17:21 2.9 3.7 0.4 44.4% 0% 54.5% 0 0
Petro Novin Mahshahr 19 10:00 2.4 2.4 0.4 48.6% 0% 34.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions