S. Ndiaye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pau-Orthez 41 16:35 5.8 3 1.5 52.7% 31.6% 64.4% 0 0
Pro B Pro B 41 16:35 5.8 3 1.5 52.7% 31.6% 64.4% 0 0
Pau-Orthez 27 14:40 3.9 2.9 1.5 16.7% 16.7% 73.1% 1 0
Pau-Orthez 2 21:26 7.5 4 1 45.5% 25.0% 57.1% 0 0
Mulhouse 2 22:41 8 3.5 4 36.4% 20.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions